Các thuật ngữ SEO thường gặp bạn phải biết (P4)

"Đam mê của chúng tôi là khám phá những ý tưởng giúp mang lại thành công cho doanh nghiệp.Minara chúng tôi sử dụng đa dạng các công cụ để thấu hiểu mục tiêu kinh doanh, sáng tạo ý tưởng và biến chúng trở thành hiện thực". Tìm hiểu ngay

SEO đóng một vai trò quan trọng trong Digital Marketing đã từ rất lâu rồi. SEO chính là chìa khóa thành công cho rất nhiều chiến dịch social media, là mục tiêu tối thượng để thu hút lượng lớn traffic đổ về. SEO cũng hàm chứa rất nhiều những từ ngữ chuyên môn mà không phải ai cũng nắm bắt được hết. Vậy những thuật ngữ về SEO thường gặp là gì?

45. Mobilegeddon là gì?

Trả lời. Mobilegeddon là thuật toán của Google được cập nhật vào năm 2015. Thuật toán này sẽ ưu tiên cho các website có giao diện trên mobile thân thiện với người dùng. Bạn có thể kiểm tra ở đường link: https://search.google.com/test/mobile-friendly

46. Google Penalty là gì?

Trả lời. Google Penalty là những sự trừng phạt của Google trên các website sử dụng kỹ thuật SEO mũ đen.

47. Google My Business là gì?

Trả lời. Google My Business là một công cụ miễn phí, dễ sử dụng cho các doanh nghiệp, thương hiệu, nghệ sĩ và tổ chức để tăng hiện diện trên Google của họ thông qua tìm kiếm và bản đồ. Bằng cách xác nhận và chỉnh sửa thông tin doanh nghiệp, bạn có thể giúp khách hàng tìm kiếm và truyền tải câu chuyện của doanh nghiệp bạn.

Nó bao gồm:

Cập nhật thông tin doanh nghiệp

Thêm hình ảnh của doanh nghiệp

Kết nối trực tiếp tới khách hàng

Kiểm soát và trả lời các phản hồi

48. Những blog về SEO nổi tiếng

Trả lời. Một số blog về SEO nổi tiếng như: Moz, KISSmetrics, HubSpot, Vietmoz,..

49. AMP là gì

Trả lời. AMP hay Accelerated Mobile Pages là một mã nguồn mở để giúp tải website của bạn nhanh hơn trên điện thoại. Giúp cải thiện trải nghiệm của người dùng trên trang thông qua mobile

50. Một số công cụ SEO

Trả lời. Một số công cụ hữu ích cho SEO như: Google Search Console, Google Analytics, Google Keyword Planner, ahref,..

51. Keyword density – mật độ từ khóa là gì?

Trả lời. Mật độ từ khóa – Keyword density là phần trăm số lần một từ khóa xuất hiện trên trang. Mật độ từ khóa sẽ xác định xem liệu nội dung trên trang có liên quan tới từ khóa hay không. Tỷ lệ này sẽ được so sánh dựa trên số lượng từ khóa và tổng số từ trong bài.

52. Google sandbox là gì?

Trả lời. Google Sandbox là một vị trí dành cho những website mới không có thứ hạng tốt ở hầu hết các từ khóa, do sử dụng kỹ thuật spam hoặc copy nội dung về để viết bài.

53. Công cụ xóa URL?

Trả lời. Công cụ xóa URL nằm trong Google Search Console giúp bạn xóa những URL có ảnh hưởng tiêu cực mà bạn không muốn Google..

54. Google tìm nạp?

Trả lời. Google tìm nạp là một công cụ cho phép bạn biết được cách Google nhận biết website của bạn. Bạn có thể sử dụng để xem liệu có phần nào trên trang đang ngăn cản Google bot thu thập dữ liệu hay không.

55. Ý nghĩa của việc nghiên cứu đối thủ?

Trả lời. Nghiên cứu đối thủ là một công việc cần thiết để xây dựng chiến lược marketing tổng thể. Và ngay cả trong SEO nó cũng vô cùng quan trọng để bạn khám phá điểm mạnh, cũng như điểm yếu của đối thủ.

56. CTR là gì?

Trả lời. CTR là tỷ lệ click vào đường link trên công cụ tìm kiếm chia cho số lần chúng được hiển thị.

Một số cách để bạn cải thiện CTR are:

Viết những tiêu đề thật hấp dẫn

Viết dòng mô tả thu hút

Đặt từ khóa vào trong địa chỉ URL

57. Tỉ lệ bounce rate là gì?

Trả lời. Bounce rate là số lượng người truy cập vào website chỉ một lần duy nhất sau đó lập tức thoát. Bạn cần giảm tỉ lệ bounce rate để Google xếp hạng website cao hơn.

58. Google trends là gì?

Trả lời. Google Trends là một trang web cộng đồng thể hiện xu hướng tìm kiếm mới nhất trên toàn thế giới. Google trends sử dụng nguồn dữ liệu cập nhật theo thời gian thực để nghiên cứu hành vi tìm kiếm của người dùng.